thực chi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số tiền thực tế đã chi ra: "thực chi" chỉ khoản tiền thực sự đã được sử dụng, tiêu hao trong một quá trình, dự án hoặc kỳ kế toán, khác với số tiền dự kiến ban đầu (dự chi).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi kết thúc dự án, chúng tôi phải báo cáo tổng thực chi so với dự toán.
- Khoản thực chi cho chuyến công tác cao hơn dự kiến 10%.
- Sổ sách kế toán phải ghi chép chính xác mọi khoản thực chi.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đối chiếu dự chi và thực chi": So sánh giữa số tiền dự kiến chi và số tiền thực tế đã chi để đánh giá hiệu quả.
- Cuối quý, phòng kế toán luôn phải đối chiếu dự chi và thực chi của các phòng ban.
"Bội chi thực tế": Tình trạng thực chi vượt quá thu nhập thực tế.
- Ngân sách gia đình rơi vào tình trạng bội chi thực tế do nhiều khoản phát sinh.
Biến thể và từ gần giống
- Dự chi (danh từ): Khoản chi phí được dự tính, lên kế hoạch từ trước.
- Quyết toán (động từ/danh từ): Hành động và quá trình kiểm tra, xác định lại các khoản thu, chi cuối cùng, trong đó bao gồm việc xác định "thực chi".
- Chi phí thực tế (cụm danh từ): Cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự "thực chi".
Từ đồng nghĩa
- Chi thực tế: Khoản chi bằng tiền thực sự xảy ra.
- Khoản chi thực: Cách nói nhấn mạnh tính chất "thực tế" của khoản chi.
Từ trái nghĩa
- Dự chi: Khoản chi được dự tính, dự kiến.
- Ước chi: Khoản chi được ước lượng (thường ít chính thức hơn "dự chi").
Lưu ý sử dụng
- "Thực chi" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như tài chính, kế toán, quản lý ngân sách, dự án.
- Từ này nhấn mạnh sự khác biệt giữa kế hoạch và thực tế, giữa con số trên giấy tờ và con số đã thực sự xảy ra.
- Số chi phí thực tế, khác với dự chi.